Từ bé, tôi đã hiểu rằng nghề nghiệp không chỉ là công việc, mà là duyên nợ và trách nhiệm với đời. Dù ban đầu tôi từng ao ước làm nghề chữa bệnh — mong giúp người và đem lại yên bình cho gia đình — nhưng số phận không đưa tôi đến con đường ấy.
Những năm tháng học phổ thông, tôi từng thi vào Đại học Quân y, nhưng thất bại ngay từ vòng đầu khiến tôi rơi vào nỗi buồn sâu. Hình ảnh bố già cắt tóc rong nuôi năm anh em ăn học, mẹ bệnh nặng không thể giúp gì, đã khắc sâu trong tôi một quyết tâm: phải trả món nợ của chính mình, phải sống có trách nhiệm với bố mẹ và cuộc đời này.
Tôi không bỏ cuộc.
Khi nhận được giấy nhập học vào trường Sĩ quan Chỉ huy Kỹ thuật ô tô, tôi bước vào môi trường quân đội — nơi kỷ luật và nghiêm khắc hình thành nên con người tôi. Dù khó khăn, đói khát, nắng nóng, tôi vẫn học hành chăm chỉ và trưởng thành trong môi trường ấy. Sau ba năm, tôi được phong quân hàm Trung úy và về công tác gần quê, tại Quân đoàn 1 — cơ hội để đền đáp sinh thành và nuôi dưỡng ước mơ lớn hơn.

Công việc đang tiến triển thì đất nước thay đổi; tôi xin về Viện Kiểm sát Quân sự Quân đoàn 1, được học nghiệp vụ kiểm sát và sau đó tốt nghiệp Cao đẳng Kiểm sát, được phong Thiếu tá lúc chưa tới 30 tuổi. Nhưng vào thời điểm mọi người khác thăng tiến trong bộ máy, tôi chọn xin chuyển ngành để học tiếp và hoàn thiện mình về pháp luật, như một cách trả món nợ đã bỏ lỡ thuở ban đầu.
Năm 1993, tôi chuyển sang cơ quan thi hành án tại Tam Điệp rồi Hoa Lư, Ninh Bình, và chỉ sau ba tháng đã được bổ nhiệm làm Thủ trưởng cơ quan thi hành án. Tôi vừa quản lý vừa học Luật tại chức — năm năm học Đại học Luật Hà Nội giúp tôi nhìn đời, nhìn người và nhìn pháp luật bằng một con mắt sâu sắc hơn.
Dần dà, qua những vụ việc, tôi tiếp xúc với đủ loại số phận — những người khốn khó, những thân phận yếu thế, những phận người tưởng như không còn ai đứng về phía họ. Chính những trải nghiệm đó đã hình thành trong tôi ý nghĩ rằng mình không muốn chỉ làm luật sư “công chức” — muốn trở thành luật sư tự do để có thể trực tiếp lao vào đời sống, vận dụng kiến thức và bản lĩnh để giúp người.
Tôi đi học lớp đào tạo luật sư, tự trả học phí dù tôi đủ điều kiện được miễn, để trang bị kiến thức và kỹ năng. Sau đó, tôi xin nghỉ không lương để làm việc tại nhiều văn phòng luật sư, tích lũy kinh nghiệm, rồi quyết định rời bỏ công chức Nhà nước, bảo lưu thời gian công tác hơn 29 năm để đi theo nghề luật sư — một quyết định rất khó khăn vì đó là sự đánh đổi an toàn để đi về phía không chắc chắn, nhưng đầy ý nghĩa với tôi.
Và rồi tôi tìm được niềm vui đích thực trong nghề — không phải vì tiền bạc, không phải vì danh vọng, mà vì: Tôi thấy kiến thức và kinh nghiệm của mình có thể bảo vệ được ai đó trước bất công. Tôi thấy niềm tin và công lý có thể đến với những người tưởng như đã mất cả niềm tin. Tôi thấy nghề luật sư không chỉ cao quý trên giấy tờ, mà cao quý ở hiệu quả sống mà nó mang lại cho người khác.
Nghề luật sư là nghề đòi hỏi kiến thức sâu rộng và kỹ năng linh hoạt. Luật sư không chỉ hiểu luật, mà còn phải hiểu đời, hiểu người và cả sự vận hành phức tạp của bộ máy công quyền — điều mà không ít người chỉ biết qua sách vở không thể làm được.
Và ở một góc rất đời, tôi nhận ra cái quý nhất của nghề không phải ở tiếng gọi “luật sư”, mà ở những tình cảm chân thành của chính những người mà mình đã giúp được. Có lần tôi bệnh nằm viện một tuần, người thân xa, con cái trưởng thành sống riêng, nhưng bạn bè và khách hàng — những người từng được tôi dìu dắt — đến tận bệnh viện mang cơm cháo, thuốc men và lời động viên. Khi ấy mới thấm rằng nghề này cao quý vì nó gắn với sự trân trọng và tin yêu của người khác, không phải chỉ là danh xưng hay quyền lợi.
Với tôi, nghề luật sư đáng quý bởi:nó là nghề giúp người,là nghề giữ gìn công lý,và là nghề giữ lại niềm tin cho những ai tưởng như đã mất tất cả. Tôi kể lại đây không phải để kể thành tích mà để nói rằng: nghề luật sư cao quý không vì vị thế, mà vì cách người hành nghề gặp đời và đứng về phía con người trong những hoàn cảnh khó nhất.

