Trong các giao dịch mua bán, chuyển nhượng nhà đất, công chứng viên không chỉ kiểm tra giấy tờ, chứng nhận chữ ký hoặc xác nhận hình thức của hợp đồng. Công chứng là một dịch vụ công do công chứng viên thực hiện nhằm bảo đảm tính xác thực, tính hợp pháp của giao dịch. Công chứng viên là người được bổ nhiệm để hành nghề và phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về hoạt động công chứng của mình. Chính vì có địa vị pháp lý, trình độ chuyên môn và trách nhiệm nghề nghiệp đặc biệt đó, công chứng viên không thể chỉ thụ động tiếp nhận yêu cầu, chờ người dân tự trình bày hoặc tự đề nghị áp dụng các thủ tục mà pháp luật quy định.
Người dân đến công chứng không phải ai cũng am hiểu pháp luật. Đặc biệt, người cao tuổi, người không biết đọc, không biết viết hoặc người có dấu hiệu hạn chế khả năng tiếp nhận thông tin thường không thể tự biết mình có những quyền gì, phải yêu cầu công chứng viên thực hiện những thủ tục nào hoặc trong trường hợp nào cần có người làm chứng. Do đó, không thể đặt trách nhiệm ngược lại cho người dân bằng cách cho rằng: “Người yêu cầu công chứng không nói rằng mình không biết chữ”; “Người đó không đề nghị có người làm chứng”; “Người đó không yêu cầu công chứng viên đọc hoặc giải thích hợp đồng.” Cách lập luận này đã chuyển trách nhiệm chuyên môn từ công chứng viên sang chính người dân, trong khi người dân có thể không biết pháp luật và không có khả năng nhận thức đầy đủ về thủ tục công chứng.

Công chứng viên là người được đào tạo chuyên môn, được bổ nhiệm để hành nghề và được pháp luật giao trách nhiệm thực hiện hoạt động công chứng. Vì vậy, công chứng viên phải chủ động hướng dẫn người yêu cầu công chứng thực hiện đúng thủ tục; phải tôn trọng, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ; đồng thời phải giải thích để họ hiểu rõ quyền, nghĩa vụ, lợi ích hợp pháp, ý nghĩa và hậu quả pháp lý của việc công chứng. Đây là nghĩa vụ pháp lý của công chứng viên, không phải là việc làm tùy nghi và cũng không phải chỉ thực hiện khi người dân chủ động yêu cầu.
1. Công chứng viên phải chủ động xem xét và làm rõ khả năng nhận thức của người yêu cầu công chứng
Đối với người cao tuổi, nhất là người có biểu hiện không biết đọc, không biết viết, khó tiếp nhận thông tin hoặc có dấu hiệu hạn chế khả năng nhận thức, công chứng viên không thể chỉ căn cứ vào việc người đó có mặt, ký tên hoặc điểm chỉ để mặc nhiên kết luận rằng họ đã hiểu đầy đủ nội dung giao dịch. Công chứng viên phải chủ động trao đổi, đặt câu hỏi và kiểm tra để xác định: Người yêu cầu công chứng có biết đọc, biết viết hay không; Có tự mình đọc và hiểu được nội dung hợp đồng hay không; Có biết mình đang ký loại hợp đồng nào và tài sản nào đang được chuyển nhượng hay không; Có hiểu giá chuyển nhượng, phương thức thanh toán, quyền và nghĩa vụ của các bên hay không; Có hiểu hậu quả pháp lý của việc ký kết và việc chuyển quyền đối với nhà, đất hay không; Có thực sự tự nguyện tham gia giao dịch hay đang bị tác động, dẫn dắt, lừa dối hoặc ép buộc. Việc chủ động hỏi và làm rõ những vấn đề này là trách nhiệm chuyên môn và nghĩa vụ pháp lý của công chứng viên. Người cao tuổi không đương nhiên là người hạn chế khả năng nhận thức. Tuy nhiên, tuổi cao, tình trạng không biết chữ, khả năng tiếp nhận thông tin hạn chế hoặc các dấu hiệu bất thường trong quá trình giao tiếp là những tình tiết mà công chứng viên phải đặc biệt lưu ý và thận trọng kiểm tra.
2. Người dân không thể bị yêu cầu phải tự biết mình cần người làm chứng
Người không biết đọc, không biết viết có thể không biết pháp luật quy định trong trường hợp của mình phải có người làm chứng. Họ cũng có thể không biết mình có quyền yêu cầu công chứng viên đọc và giải thích rõ nội dung hợp đồng. Vì vậy, không thể cho rằng vì người đó không tự đề nghị nên công chứng viên không có trách nhiệm xem xét. Nếu người yêu cầu công chứng thuộc trường hợp pháp luật yêu cầu phải có người làm chứng thì công chứng viên phải xem xét tình trạng thực tế để áp dụng đúng thủ tục. Người yêu cầu công chứng có thể mời người làm chứng; nhưng nếu họ không mời được thì công chứng viên phải thực hiện trách nhiệm theo quy định để bảo đảm việc công chứng đúng trình tự.
Điểm cốt lõi là: công chứng viên không được lấy lý do người dân không đề nghị để phủ nhận trách nhiệm chuyên môn của mình. Người dân có thể không biết pháp luật, nhưng công chứng viên là người hành nghề chuyên môn. Chính vì người dân không biết hoặc không hiểu nên pháp luật mới đặt ra nghĩa vụ hướng dẫn, giải thích và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người yêu cầu công chứng.
3. Nghĩa vụ giải thích phải được thực hiện thực chất và phù hợp với khả năng tiếp nhận của người dân
Việc giải thích không thể chỉ là một câu hỏi mang tính hình thức như: “Bà đã đọc và hiểu hợp đồng chưa?” “Bà có đồng ý ký không?” Nếu người yêu cầu công chứng không biết đọc, không biết viết hoặc không có khả năng tự đọc toàn bộ nội dung văn bản thì chỉ hỏi như vậy chưa thể hiện đầy đủ việc giải thích. Công chứng viên phải giải thích bằng cách phù hợp với khả năng nhận thức của người đó, bảo đảm họ hiểu được: Đây là giao dịch gì và mục đích của giao dịch; Nhà, đất hoặc tài sản nào đang được chuyển nhượng; Ai là bên chuyển nhượng, ai là bên nhận chuyển nhượng; Giá chuyển nhượng và phương thức thanh toán; Quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của mỗi bên; Sau khi ký kết, quyền đối với nhà, đất sẽ thay đổi như thế nào; Những hậu quả pháp lý có thể phát sinh. Việc giải thích phải bảo đảm người yêu cầu công chứng thực sự hiểu nội dung và hậu quả pháp lý của giao dịch, chứ không chỉ tạo ra hình thức rằng công chứng viên đã nói hoặc người dân đã ký.
4. Công chứng viên không thể đẩy trách nhiệm chuyên môn sang người dân
Trong quan hệ công chứng, công chứng viên có trình độ chuyên môn, hiểu biết pháp luật và được trao thẩm quyền thực hiện hoạt động công chứng. Người dân là người sử dụng dịch vụ công chứng và có thể không hiểu đầy đủ quy định pháp luật. Vì vậy, không thể lập luận rằng: “Người dân phải tự biết mình không biết chữ nên phải đề nghị người làm chứng.” Cũng không thể cho rằng: “Người dân không yêu cầu nên công chứng viên không cần giải thích kỹ.” Hoặc: “Người dân đã ký hoặc điểm chỉ nên chắc chắn đã hiểu toàn bộ nội dung hợp đồng.”
Chữ ký hoặc điểm chỉ chỉ là một tình tiết cần được xem xét trong tổng thể quá trình công chứng. Chữ ký hoặc điểm chỉ không tự động chứng minh rằng người ký đã được giải thích đầy đủ, đã hiểu toàn bộ nội dung và hoàn toàn tự nguyện tham gia giao dịch. Trách nhiệm của công chứng viên là phải chủ động kiểm tra, hướng dẫn, giải thích và đánh giá khả năng nhận thức, ý chí tự nguyện của người yêu cầu công chứng. Nếu có dấu hiệu cho thấy người đó không thể tự đọc, tự hiểu hoặc tự thể hiện đầy đủ ý chí thì công chứng viên phải thực hiện các biện pháp và thủ tục cần thiết theo quy định.
5. Khi xảy ra tranh chấp, lời trình bày của công chứng viên chỉ là một nguồn để Tòa án xem xét
Trong trường hợp người cao tuổi hoặc người không biết đọc, không biết viết trình bày rằng: “Tôi không được đọc hợp đồng”; “Tôi không được giải thích đầy đủ”; “Tôi không hiểu nội dung và hậu quả của việc ký kết”; nhưng công chứng viên lại trình bày: “Tôi đã đọc”; “Tôi đã giải thích”; “Tôi đã thực hiện đúng thủ tục”; thì sự mâu thuẫn này không thể được giải quyết chỉ bằng cách mặc nhiên tin vào lời khẳng định của công chứng viên. Lời trình bày của công chứng viên là một nguồn thông tin cần được Hội đồng xét xử xem xét, đánh giá cùng với toàn bộ tài liệu, chứng cứ khác của vụ án.
Công chứng viên cần làm rõ: Đã giải thích những nội dung gì; Giải thích bằng cách nào và trong thời gian bao lâu; Ai có mặt, ai chứng kiến quá trình công chứng; Có người làm chứng hay không; Người yêu cầu công chứng đã thể hiện sự hiểu biết của mình như thế nào; Căn cứ nào để xác định người đó đã hiểu đầy đủ nội dung và hậu quả pháp lý của giao dịch; Hồ sơ công chứng thể hiện việc kiểm tra, hướng dẫn và giải thích như thế nào. Pháp luật không phải trong mọi trường hợp đều bắt buộc công chứng viên phải ghi âm hoặc ghi hình toàn bộ quá trình giải thích. Tuy nhiên, khi có tranh chấp thì không thể chỉ căn cứ vào lời khẳng định chung chung: “Tôi đã đọc, tôi đã giải thích và tôi đã làm đúng.” Lời trình bày đó phải được đặt trong tổng thể các tài liệu, chứng cứ và tình tiết khách quan của vụ án.
6. Hội đồng xét xử phải đánh giá toàn diện, khách quan Khi giải quyết tranh chấp, Hội đồng xét xử cần xem xét đầy đủ
Độ tuổi, trình độ học vấn và khả năng biết đọc, biết viết của người tham gia giao dịch; Khả năng tự đọc, tự hiểu nội dung hợp đồng tại thời điểm công chứng; Có hay không người làm chứng; Công chứng viên đã hỏi, kiểm tra và giải thích như thế nào; Hồ sơ công chứng có tài liệu nào thể hiện việc thực hiện thủ tục cần thiết hay không; Nội dung giao dịch có phù hợp với ý chí và lợi ích của người ký hay không; Giá chuyển nhượng, việc giao nhận tiền và các tình tiết khác có dấu hiệu bất thường hay không; Lời khai của các bên có phù hợp với các tài liệu, chứng cứ khách quan hay không. Hội đồng xét xử không thể chỉ dựa vào lời trình bày một phía của công chứng viên để kết luận rằng người cao tuổi hoặc người không biết đọc, không biết viết đã được giải thích đầy đủ và đã thực sự hiểu nội dung giao dịch. Đồng thời, cũng không thể chỉ căn cứ vào việc người đó nói “tôi không hiểu” để mặc nhiên kết luận thủ tục công chứng có vi phạm. Vấn đề phải được xem xét trên cơ sở toàn diện, khách quan và đối chiếu giữa tất cả các tài liệu, chứng cứ và tình tiết thực tế của vụ án.
Công chứng viên không chỉ là người ký, đóng dấu hoặc xác nhận việc các bên đã ký hợp đồng. Với địa vị pháp lý và trách nhiệm nghề nghiệp của mình, công chứng viên phải chủ động hướng dẫn người dân, kiểm tra khả năng nhận thức, xác minh ý chí tự nguyện, giải thích rõ nội dung
Thông tin liên hệ:
– Văn phòng luật sư Đồng Đội (Đoàn luật sư TP. Hà Nôi): P2708, Tòa nhà VP3 Bán đảo Linh Đàm, Hoàng Liệt, Hoàng Mai, Hà Nội
– Điện thoại: 0936.026.559
– Email: tranxuantien1964@gmail.com
– Website: https://dongdoilaw.vn
– Facebook: https://www.facebook.com/dongdoilaw
– Youtube: https://www.youtube.com/c/VănphòngluậtsưĐồngĐội
– Tiktok: https://www.tiktok.com/@vpls_dongdoi

