Đất Đè Chết Tình Thân: Khi Lòng Tham Đẩy Tình Thân Vào Bi Kịch Pháp Lý
Có người nói: “Đất không đẻ ra được, nhưng lòng tham thì có thể lớn lên từng ngày.”
Đất là tài sản, là nơi ở, là chỗ dựa và cũng là của cải để lại cho con cháu. Nhưng khi giá trị đất ngày càng lớn, không ít gia đình đã xảy ra tranh chấp, anh em từ mặt, cha con kiện tụng, dòng họ chia rẽ. Có những bi kịch đau lòng cũng bắt nguồn từ đất đai.
Vì vậy, tôi muốn nói một câu nghe có vẻ nặng nề: Có khi đất đã đè chết tình thân.
Bi kịch cụ bà ngoài 70 tuổi: Người không biết chữ bị lừa sang tên đất
Đó cũng là điều khiến tôi trăn trở khi đang trực tiếp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho một cụ bà đã ngoài 70 tuổi.
Cụ không biết đọc, không biết viết, hiểu biết pháp luật hạn chế. Cụ không có chồng con, sống phụ thuộc nhiều vào người cháu và đặt niềm tin gần như tuyệt đối vào người thân này. Vì tin tưởng, cụ giao nhiều giấy tờ cho cháu quản lý. Cụ nghĩ đất không thể mang đi đâu được. Cụ cũng từng có suy nghĩ rằng sau này, khi mình qua đời, tài sản có thể để lại cho người cháu đã chăm sóc, giúp đỡ mình.
Nhưng cụ không bao giờ nghĩ rằng khi mình còn sống, phần đất khoảng 1.000m² của mình lại có thể bị chuyển nhượng thông qua một giao dịch mà theo trình bày của cụ, cụ không hề biết, không hề hiểu và chưa bao giờ nhận tiền.
Gần 12 năm sau, cụ mới phát hiện quyền sử dụng đất đã được sang tên. Hợp đồng được công chứng và thể hiện giá chuyển nhượng là 150 triệu đồng. Tuy nhiên, cụ bà khẳng định từ trước đến nay chưa bao giờ nhận số tiền này. Phía bị đơn cho rằng đã giao tiền nhưng không xuất trình được tài liệu, chứng cứ chứng minh việc giao nhận.
Một giao dịch mua bán mà không thể hiện được việc giao tiền, nhận tiền thì mua bán cái gì?
Nếu đây thực sự là giao dịch mua bán thì cũng cần đặt câu hỏi: Cụ bà bán đất để làm gì?
Cụ đã ngoài 70 tuổi, không có chồng con và coi phần đất là tài sản, là chỗ dựa để nương thân lúc tuổi già. Đó gần như là tài sản có giá trị duy nhất và cũng là chỗ ở, chỗ dựa cuối cùng của cụ.
Vậy cụ bán đất để làm gì? Cụ cần 150 triệu đồng để làm gì? Nếu thực sự đã nhận tiền thì số tiền ấy được sử dụng hoặc cất giữ ở đâu?
Trong khi đó, giá trị diện tích đất tại thời điểm giao dịch được xác định cao hơn rất nhiều so với số tiền 150 triệu đồng ghi trong hợp đồng. Với một người vẫn đang minh mẫn, vẫn cần đất làm nơi nương tựa và không có nhu cầu cấp thiết phải bán, thì việc cụ tự nguyện chuyển nhượng một diện tích đất có giá trị lớn với mức giá như vậy là vấn đề cần được xem xét trên cơ sở toàn bộ chứng cứ và hoàn cảnh thực tế.
Điều đặc biệt quan trọng là cụ không biết đọc, không biết viết. Theo trình bày của cụ, phần chữ viết thể hiện việc “đã đọc, đã hiểu nội dung hợp đồng” không phải do cụ tự viết.
Nội dung này đã được cơ quan giám định chuyên môn xác định không phải chữ viết của cụ. Đây là một chứng cứ rất quan trọng cần được xem xét đầy đủ, khách quan khi đánh giá ý chí thực sự của người tham gia giao dịch.
Bên cạnh đó, nếu người tham gia giao dịch không biết đọc, không biết viết thì việc giải thích nội dung, xác nhận ý chí và bảo đảm họ hiểu đúng bản chất của giao dịch đã được thực hiện như thế nào?
Điều kiện để hợp đồng chuyển nhượng đất đai vô hiệu do lừa dối
Những vấn đề liên quan đến trình tự, thủ tục công chứng, trách nhiệm giải thích và việc bảo đảm ý chí tự nguyện của người tham gia giao dịch cần được xem xét nghiêm túc, bởi đây không chỉ là vấn đề hình thức mà có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của một người già, không biết chữ.
Điều khiến tôi càng trăn trở là suốt gần 12 năm, theo trình bày của cụ, cụ không hề biết đất đã được sang tên cho người cháu. Người cháu còn sử dụng giấy tờ liên quan đến thửa đất để thực hiện các giao dịch vay vốn nhiều lần, nhưng cụ cho rằng mình cũng không hề được biết.
Nếu đây là một giao dịch mua bán tự nguyện, có sự nhận thức đầy đủ và có việc giao nhận tiền thực sự, thì vì sao trong thời gian dài như vậy cụ lại không biết đất đã được chuyển sang tên người khác? Vì sao cụ không biết tài sản mà mình cho rằng vẫn thuộc quyền của mình đã được sử dụng trong các giao dịch khác? Đó là những câu hỏi không thể bỏ qua khi xem xét bản chất vụ việc.
Có thể có người cho rằng cụ vốn đã dự định để lại đất cho cháu. Nhưng cần phân biệt rất rõ: Để lại tài sản sau khi qua đời hoàn toàn khác với việc bán tài sản khi còn sống.
Nếu cụ thực sự muốn để lại tài sản cho người cháu thì cụ có thể lập di chúc theo quy định pháp luật. Việc để lại tài sản phải thể hiện đúng ý chí của người có tài sản và được thực hiện bằng hình thức phù hợp.
Cụ có thể mong người cháu chăm sóc mình đến cuối đời, lo liệu khi cụ qua đời và sau đó được hưởng tài sản. Nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc cụ đã đồng ý bán đất ngay khi còn sống, càng không đồng nghĩa với việc cụ đã nhận tiền và tự nguyện từ bỏ quyền đối với phần đất của mình.
Một người bà có thể sẵn sàng để lại tài sản cho cháu sau khi mình qua đời. Nhưng không ai có quyền biến sự tin tưởng, tình thân và mong muốn được chăm sóc lúc tuổi già thành lý do để tước đi tài sản của người bà khi bà vẫn còn sống.
Nếu người cháu thực sự được cụ tự nguyện cho tài sản thì lẽ ra đó phải là điều đáng trân trọng, biết ơn và cảm ơn. Nhưng theo trình bày của cụ, việc sang tên lại được giữ kín trong nhiều năm. Chỉ đến khi mối quan hệ giữa hai bên phát sinh mâu thuẫn, cụ mới biết quyền sử dụng đất đã không còn đứng tên mình.
Khi phát hiện sự việc, cụ đã tìm đến luật sư để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Luật sư đã kịp thời thực hiện các biện pháp pháp lý cần thiết nhằm ngăn chặn nguy cơ tài sản tiếp tục được chuyển dịch cho người thứ ba, hạn chế những hậu quả pháp lý phức tạp có thể phát sinh.
Tại phiên tòa phúc thẩm, đại diện Viện kiểm sát đã có quan điểm đồng tình với đề nghị của luật sư, đề nghị không chấp nhận kháng cáo của phía bị đơn và giữ nguyên bản án sơ thẩm để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cụ bà.
Trách nhiệm của Thẩm phán và Luật sư bảo vệ người yếu thế trong vụ án đất đai
Tuy nhiên, vụ việc vẫn còn những nội dung cần tiếp tục được xem xét. Là người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho cụ, tôi vẫn còn rất nhiều trăn trở.
Bởi phía sau một vụ tranh chấp đất không chỉ là giấy tờ, con số hay những điều khoản pháp luật. Phía sau đó là một người già đã dành cả cuộc đời để có được tài sản; là niềm tin của một người bà dành cho cháu; là sự phụ thuộc của một người không biết chữ vào người thân mà mình tin tưởng.
Và cũng là câu hỏi: Công lý có đến được với những người yếu thế hay không?
Đối với một người già, cô đơn, không biết chữ, không có chồng con và coi mảnh đất là tài sản, chỗ ở, chỗ dựa duy nhất của cuộc đời, nếu tài sản ấy bị mất đi thì đó không đơn thuần là mất một mảnh đất. Có thể đó là mất đi nơi nương tựa cuối cùng. Có thể là bị đẩy vào sự cô đơn, tuyệt vọng và tận cùng của đau khổ.
Bởi vậy, những người có lương tri, những người có trách nhiệm và đặc biệt là những người được giao nhiệm vụ cầm cân nảy mực cần dành thời gian xem xét đầy đủ chứng cứ, lắng nghe hoàn cảnh và đánh giá thận trọng mọi tình tiết của vụ việc.
Đó không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là trách nhiệm xã hội và trách nhiệm nhân văn.
Bởi một phán quyết đúng pháp luật, khách quan và công bằng có thể trả lại cho một con người niềm tin, hy vọng và cơ hội sống.

Trong thực tiễn hành nghề, đã có những trường hợp người dân vì bế tắc, mất niềm tin và cho rằng mình không còn con đường nào khác nên từng có suy nghĩ tiêu cực, thậm chí nghĩ đến cái chết. Nhưng khi được luật sư kịp thời bảo vệ, vụ án được xem xét lại hoặc bản án được hủy để giải quyết theo đúng quy định, họ có thêm niềm tin và hy vọng.
Đôi khi, việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp không chỉ là giành lại một tài sản. Đó còn là trả lại cho một con người niềm tin vào công bằng, vào pháp luật và vào cuộc sống. Vì vậy, dù vụ việc còn nhiều khó khăn, luật sư vẫn phải tiếp tục đồng hành, nghiên cứu hồ sơ, tranh luận và bảo vệ đến cùng quyền, lợi ích hợp pháp của cụ.
Không phải vì đất là tất cả, mà vì quyền và lợi ích hợp pháp phải được tôn trọng; vì sự thật cần được làm rõ; và vì niềm tin của người dân vào công lý không thể bị bỏ lại phía sau.
Đừng để giá trị đất đai làm đứt gãy đạo lý và tình thân gia đình
Câu chuyện này cũng khiến tôi suy nghĩ nhiều hơn về một thực tế đang diễn ra trong xã hội.
Ngày nay, giá đất ngày càng tăng, đất ngày càng khan hiếm. Đất không thể tự sinh ra. Giá trị của đất vì thế ngày càng lớn. Và khi giá trị vật chất quá lớn, lòng tham có thể khiến con người thay đổi.
Có những người từng là anh em ruột nhưng vì một mảnh đất mà nhiều năm không nhìn mặt nhau. Có những người con sau khi được đứng tên quyền sử dụng đất lại xảy ra mâu thuẫn với chính cha mẹ già. Có những gia đình vì đất mà chia rẽ, kiện tụng, bằng mặt nhưng không bằng lòng. Có những dòng họ chỉ vì đất mà tan vỡ. Có những tình thân chỉ vì tiền mà trở thành thù hận.
Đất vốn vô tri, đất không có lỗi. Nhưng khi con người đặt tiền bạc lên trên đạo lý, đặt lợi ích lên trên tình thân và để lòng tham vượt qua giới hạn, thì đất có thể trở thành nguyên nhân đẩy những người thân yêu ra xa nhau.
Đồng tiền có thể mua được nhiều thứ, nhưng không thể mua lại một mái ấm đã tan vỡ.
Một mảnh đất có thể tăng giá, nhưng tình thân một khi đã bị tổn thương thì rất khó trở lại như cũ.
Vụ việc của cụ bà vẫn còn phải tiếp tục được giải quyết theo trình tự pháp luật. Tôi không muốn dùng sự bức xúc để thay thế chứng cứ, cũng không muốn dùng cảm xúc để thay thế phán quyết của Tòa án. Mọi vụ việc phải được xem xét khách quan, toàn diện và dựa trên chứng cứ, quy định pháp luật.
Nhưng với trách nhiệm của một luật sư, tôi sẽ tiếp tục đồng hành, tiếp tục bảo vệ và làm hết khả năng để quyền, lợi ích hợp pháp của cụ bà được xem xét một cách công bằng, khách quan và đúng pháp luật.
Bởi luật sư không chỉ bảo vệ một diện tích đất. Luật sư còn bảo vệ niềm tin của một người già vào công lý. Và từ câu chuyện này, tôi mong mỗi người hãy tự hỏi: Một mảnh đất có thể đáng giá bao nhiêu? Và tình thân của một gia đình đáng giá bao nhiêu?
Đất có thể nuôi sống con người. Nhưng đừng để lòng tham vì đất làm chết đi tình thân.
Đất có thể rất quý. Nhưng tình thân còn quý hơn.
Và đừng để một mảnh đất trở thành tảng đá đè lên đạo lý, đè lên lòng người và cuối cùng…
ĐÈ CHẾT TÌNH THÂN.

