Ủy quyền tham gia tố tụng là việc đương sự giao cho người khác thay mặt mình tham gia giải quyết vụ án tại Tòa án khi vì tuổi cao, sức khỏe, ở xa, không có điều kiện trực tiếp tham gia hoặc cần người có kinh nghiệm hỗ trợ.
1.Có thể ủy quyền cho mấy người?
Pháp luật không ấn định cứng một người chỉ được ủy quyền cho một người đại diện. Đương sự có thể ủy quyền cho một hoặc nhiều người, nhưng cần ghi rõ từng người được làm những công việc gì, phạm vi quyền đến đâu để tránh chồng chéo hoặc mâu thuẫn. Người đại diện theo ủy quyền chỉ được thực hiện quyền, nghĩa vụ tố tụng theo đúng nội dung văn bản ủy quyền.
2.Mục đích của việc ủy quyền
Việc ủy quyền nhằm giúp đương sự thực hiện các quyền và nghĩa vụ tố tụng như: nộp đơn, cung cấp tài liệu, chứng cứ, làm việc với Tòa án, tham gia hòa giải, tham gia phiên tòa, nhận văn bản tố tụng và thực hiện các công việc khác trong phạm vi được ủy quyền. Tuy nhiên, những quyền quan trọng như rút đơn, thay đổi yêu cầu khởi kiện, thỏa thuận giải quyết vụ án, nhận tiền hoặc tài sản, kháng cáo nên ghi rõ trong văn bản ủy quyền. Không nên chỉ ghi chung chung là “được toàn quyền giải quyết” vì dễ dẫn đến cách hiểu khác nhau.

3.Người nào có thể ủy quyền và nhận ủy quyền?
Người có quyền, lợi ích liên quan trong vụ án và có đầy đủ năng lực theo quy định có thể ủy quyền cho người khác. Người được ủy quyền có thể là người thân, luật sư hoặc người khác đủ điều kiện làm đại diện. Tuy nhiên, không được ủy quyền cho người có quyền và lợi ích đối lập với mình trong cùng vụ án. Một số việc gắn chặt với nhân thân cũng không được ủy quyền; chẳng hạn, trong vụ án ly hôn, vợ hoặc chồng không được ủy quyền cho người khác thay mặt mình tham gia giải quyết quan hệ hôn nhân.
4.Trình tự, thủ tục ủy quyền
Người ủy quyền và người được ủy quyền cần lập văn bản ủy quyền, trong đó ghi rõ:
- Thông tin của người ủy quyền và người được ủy quyền;
- Tên vụ án, Tòa án đang giải quyết;
- Nội dung và phạm vi công việc được ủy quyền;
- Quyền được thực hiện và những việc không được thực hiện;
- Thời hạn ủy quyền;
- Cam kết và chữ ký của các bên.
Văn bản ủy quyền được công chứng, chứng thực theo quy định hoặc được lập theo hình thức hợp pháp phù hợp với yêu cầu của cơ quan tiến hành tố tụng. Sau đó, người được ủy quyền nộp văn bản cho Tòa án để được xác định tư cách tham gia tố tụng.
Ủy quyền là để hỗ trợ và bảo vệ quyền lợi của đương sự, không phải giao toàn bộ quyền quyết định cho người khác. Vì vậy, càng ghi rõ ủy quyền cho ai, làm việc gì, quyền đến đâu và trong thời hạn bao lâu thì càng hạn chế tranh chấp và bảo đảm việc tham gia tố tụng đúng pháp luật.
Thông tin liên hệ:
– Văn phòng luật sư Đồng Đội (Đoàn luật sư TP. Hà Nôi): P2708, Tòa nhà VP3 Bán đảo Linh Đàm, Hoàng Liệt, Hoàng Mai, Hà Nội
– Điện thoại: 0936.026.559
– Email: tranxuantien1964@gmail.com
– Website: https://dongdoilaw.vn
– Facebook: https://www.facebook.com/dongdoilaw
– Youtube: https://www.youtube.com/c/VănphòngluậtsưĐồngĐội
– Tiktok: https://www.tiktok.com/@vpls_dongdoi

